cô ả
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Từ lóng, thông tục): "cô ả" chỉ một cô gái, thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hơi suồng sã hoặc thiếu tôn trọng. Từ này thường được dùng trong văn nói hàng ngày hoặc trong các ngữ cảnh không chính thức, đôi khi để nói về một cô gái trẻ một cách hời hợt hoặc giễu cợt.
Ví dụ sử dụng
- (Người nói dùng "cô ả" để chỉ một cô gái mới, với giọng điệu thân mật nhưng hơi thiếu trang trọng.)
- (Từ "cô ả" ở đây thể hiện sự khó chịu hoặc coi thường nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cô ả" trong văn nói đường phố: Thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại giữa bạn bè, người quen, hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh tính cách hoặc hành động của cô gái một cách không chính thức.
- Cô ả kia cứ nhìn chằm chằm vào tôi hoài. (Người nói chỉ một cô gái lạ với thái độ ngạc nhiên hoặc khó chịu.)
Sắc thái miệt thị nhẹ: Trong một số ngữ cảnh, "cô ả" có thể mang hàm ý chê bai, đặc biệt khi kết hợp với các tính từ tiêu cực.
- Cô ả lẳng lơ ấy lại đi với người khác rồi. (Từ "cô ả" kết hợp với "lẳng lơ" tạo ra giọng điệu chỉ trích, không tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Cô nàng (danh từ): Cũng chỉ cô gái, nhưng mang sắc thái trung tính hoặc thân thiện hơn, ít khi mang ý miệt thị.
- Cô nàng ấy rất thông minh và xinh đẹp. (Không có sắc thái tiêu cực.)
Ả (danh từ): Dạng rút gọn của "cô ả", thường dùng trong văn nói với nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái thô tục hơn.
- Ả đó chẳng biết gì cả. (Giọng điệu khinh thường rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Con nhỏ: Từ lóng chỉ cô gái, thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang sắc thái coi thường.
- Con nhỏ đó hay nói dối lắm. (Giống với "cô ả" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt miền Nam.)
- Thiếu nữ: Từ trang trọng hơn, chỉ cô gái trẻ, không mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Cô ả đỏm dáng: Chỉ cô gái thích làm dáng, ăn mặc lòe loẹt, thường dùng để chê bai.
- Cô ả đỏm dáng ấy suốt ngày chỉ soi gương. (Nhấn mạnh tính cách thích phô trương của cô gái.)